STT | QUY CÁCH | MÃ SP |
52 | DN20 | WT202000 |
53 | DN25 | WT252500 |
54 | DN40 | WT404000 |
55 | DN50 | WT505000 |
56 | DN63 | WT636300 |
57 | DN80 | WT808000 |
58 | DN100 | WT10010000 |
59 | DN125 | WT12512500 |
1. Trọng lượng nhẹ
Nhôm nhẹ hơn thép hoặc đồng rất nhiều, giúp giảm tải trọng kết cấu và dễ dàng lắp đặt, vận chuyển.
2. Chống ăn mòn tốt
Lớp oxit nhôm tự nhiên trên bề mặt giúp ống kháng gỉ, kháng hóa chất và bền bỉ trong môi trường ẩm, muối hoặc axit nhẹ.
3. Dẫn nhiệt & dẫn điện tốt
Đặc tính dẫn nhiệt cao giúp truyền nhiệt nhanh, phù hợp cho hệ thống làm mát hoặc trao đổi nhiệt.
Dẫn điện tốt nếu sử dụng trong ứng dụng dẫn điện chuyên dụng.
4. Độ bền cơ học cao
Hợp kim nhôm có độ bền kéo và chịu lực tốt, đặc biệt khi được gia cố hoặc xử lý nhiệt.
5. Dễ gia công & tạo hình
Có thể uốn cong, cắt, khoan, hàn hoặc lắp ghép dễ dàng, tiết kiệm thời gian thi công.
6. Bề mặt thẩm mỹ
Bề mặt sáng, bóng, có thể anod hóa hoặc sơn tĩnh điện để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
7. Thân thiện môi trường
Nhôm tái chế được gần như 100%, tiết kiệm năng lượng và giảm tác động môi trường.
8. Tuổi thọ cao
Ít bị biến dạng hay suy giảm chất lượng theo thời gian, sử dụng bền bỉ trong nhiều năm.